Skip to Content

Australia Student Visa (Subclass 500)– Document ChecklistHồ sơ Visa Du học Úc (Subclass 500)


1. Personal Documents / Giấy tờ cá nhân

  • Passport (Hộ chiếu)
  • Citizen Identity Card – CCCD (Căn cước công dân)
  • Birth Certificate (Giấy khai sinh)
  • Marriage Certificate, if applicable (Giấy chứng nhận kết hôn – nếu có)
  • Household Registration Book, if applicable (Sổ hộ khẩu – nếu có)
  • Passport-size Photo 4×6 cm (Ảnh 4×6)

2. Education, English & Background Documents / Hồ sơ học tập, tiếng Anh và nhân thân

Academic Documents / Hồ sơ học tập

  • Academic Transcripts (Bảng điểm)
  • Graduation Certificate or Diploma (Bằng tốt nghiệp)
  • Student ID Card, if currently studying (Thẻ sinh viên – nếu đang học)
  • Certificates of previous qualifications (Các chứng chỉ, bằng cấp liên quan)

English Language Evidence / Chứng minh năng lực tiếng Anh

  • IELTS Academic Test Report Form (Chứng chỉ IELTS Academic)
  • PTE Academic Score Report (Chứng chỉ PTE Academic)
  • TOEFL iBT Score Report (Chứng chỉ TOEFL iBT)
  • Cambridge English C1 Advanced Score Report (Chứng chỉ Cambridge English)
  • OET, if applicable (Chứng chỉ OET – nếu áp dụng)
  • Evidence of English exemption, if applicable (Giấy tờ miễn yêu cầu tiếng Anh – nếu có)

Background & Employment Documents / Hồ sơ nhân thân và công việc

  • Curriculum Vitae – CV (Sơ yếu lý lịch)
  • Social Insurance Record, if applicable (Sổ bảo hiểm xã hội – nếu có)
  • Employment Contract, if employed (Hợp đồng lao động – nếu có)
  • Employment Verification Letter (Xác nhận công việc)
  • Business Registration Certificate, if self-employed (Giấy phép kinh doanh – nếu có)
  • Tax Documents, if available (Hồ sơ thuế – nếu có)

3. Financial Documents / Hồ sơ tài chính

Proof of Income / Chứng minh thu nhập

  • Salary slips or payroll records (Phiếu lương hoặc bảng lương)
  • Income confirmation letter (Xác nhận thu nhập)
  • Business income documents, if applicable (Hồ sơ thu nhập kinh doanh – nếu có)

Proof of Funds / Chứng minh tài chính

  • Savings account or term deposit (held for at least 3–6 months) (Sổ tiết kiệm – duy trì tối thiểu 3–6 tháng)
  • Bank statements for the last 6 months (Sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất)
  • Property ownership documents – house, land, vehicle, etc. (Giấy tờ sở hữu nhà đất, xe cộ)
  • Other financial assets, if any (Tài sản tài chính khác – nếu có)

4. Evidence of Ties to Vietnam / Chứng minh ràng buộc tại Việt Nam

  • Approved leave letter from employer, if employed (Đơn xin nghỉ phép được phê duyệt – nếu đang đi làm)
  • Employer letter confirming future employment (Thư xác nhận tiếp tục làm việc sau khi hoàn thành khóa học)
  • Family relationship documents (Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình)
  • Evidence of dependents – spouse, children, parents (Giấy tờ chứng minh người phụ thuộc)
  • Property ownership and investments in Vietnam (Chứng minh tài sản và đầu tư tại Việt Nam)

5. Study Documents / Hồ sơ du học

  • Letter of Offer (Thư mời nhập học)
  • Confirmation of Enrolment – CoE (Giấy xác nhận nhập học – CoE)
  • Overseas Student Health Cover – OSHC (Bảo hiểm y tế du học sinh – OSHC)

6. Genuine Student (GS) Statement / Thư giải trình GS

Your GS Statement must address all of the following points: (Thư giải trình GS cần đề cập đầy đủ các nội dung sau)

  • Reasons for choosing Australia (Lý do chọn Úc)
  • Reasons for choosing the course and institution (Lý do chọn khóa học và trường học)
  • Educational and employment background (Quá trình học tập và làm việc)
  • Financial capacity and source of funds (Khả năng tài chính và nguồn tài trợ)
  • Future career plans (Kế hoạch nghề nghiệp sau tốt nghiệp)
  • Family, business, and asset ties to Vietnam (Ràng buộc gia đình, công việc và tài sản tại Việt Nam)
  • Reasons for returning after studies (Kế hoạch sau khi hoàn thành việc học)

Please contact AMBI Student Services if you need guidance on preparing any of these documents.
Vui lòng liên hệ bộ phận Hỗ trợ Sinh viên AMBI nếu bạn cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ.